Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

慌てる

あわてる

Nghĩa

  • 1.bối rối
  • 2.hoang mang
  • 3.hoảng loạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to become confused (disconcerted, disorganized, disorganised), to be flustered, to panic
Tiếng Việt
bối rối, hoang mang, hoảng loạn
日本語
混乱する, 慌てる, パニックになる
한국어
혼란스러워하다, 허둥대다, 당황하다
中文
变得困惑, 手忙脚乱, 恐慌
Bahasa Indonesia
menjadi bingung
ภาษาไทย
ตื่นตระหนก
Español
perder la compostura
Français
devenir confus
Deutsch
verwirrt werden
Português
entrar em pânico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.