Từ vựng
N3Danh từ

寺子屋

てらこや

Nghĩa

  • 1.trường chùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
temple school
Tiếng Việt
trường chùa
日本語
寺子屋
한국어
사원 학교
中文
寺子屋
Bahasa Indonesia
sekolah kuil
ภาษาไทย
โรงเรียนวัด
Español
escuela de templo
Français
école de temple
Deutsch
Tempelschule
Português
escola de templo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.