Từ vựng
N1Danh từ

婚姻法

こんいんほう

Nghĩa

  • 1.luật hôn nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
marriage laws
Tiếng Việt
luật hôn nhân
日本語
婚姻法, 結婚法
한국어
혼인법
中文
婚姻法
Bahasa Indonesia
undang-undang pernikahan
ภาษาไทย
กฎหมายการแต่งงาน
Español
leyes matrimoniales
Français
lois sur le mariage
Deutsch
Ehegesetzgebung
Português
leis matrimoniais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.