Từ vựng
N1Danh từ

塀越し

へいごし

Nghĩa

  • 1.qua tường
  • 2.băng qua hàng rào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
over a wall, crossing a fence
Tiếng Việt
qua tường, băng qua hàng rào
日本語
塀を越えて, フェンスを越える
한국어
담을 넘어, 울타리를 넘다
中文
越过墙壁, 跨过栅栏
Bahasa Indonesia
di atas tembok
ภาษาไทย
ข้ามกำแพง
Español
sobre una pared
Français
au-dessus d'un mur
Deutsch
über eine Mauer
Português
sobre uma parede

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.