mồ, mả
On'yomi (音読み)
- ボ
- モ
Kun'yomi (訓読み)
- はか
Về kanji này
Kanji "墓" có nghĩa chính là "mộ" hoặc "ngôi mộ", thường được sử dụng như một danh từ. Bạn có thể thấy kanji này trong các từ như "墓地" (ぼち), có nghĩa là "nghĩa trang"; "墓参り" (はかまいり), nghĩa là "thăm mộ"; và "墓石" (ぼせき), tức là "bia mộ". Từ này cũng có đôi khi là một phần của động từ, nhưng chủ yếu được dùng trong các cụm danh từ liên quan đến cái chết và việc thờ cúng tổ tiên. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng văn hóa Nhật Bản rất coi trọng việc thăm viếng và tôn vinh tổ tiên, vì vậy nó có ý nghĩa sâu sắc trong xã hội.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私の祖父はこの墓に眠っています。
Ông tôi nghỉ ngơi trong ngôi mộ này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grave, tomb
- Tiếng Việt
- mồ, mả
- 日本語
- 墓, 墓地
- 한국어
- 무덤
- 中文
- 墓地
- id
- makam
- th
- หลุมฝังศพ
- es
- tumba
- fr
- tombe
- de
- Grabe
- pt
- túmulo
Từ ghép phổ biến
- 墓地cemetery
- 製墓grave making
- 墓参りvisiting a grave
- 墓石tombstone
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.