Từ vựng
N1Danh từ

喫茶店

きっさてん

Nghĩa

  • 1.quán cà phê
  • 2.phòng trà
  • 3.sảnh cà phê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
coffee shop, tearoom, coffee lounge
Tiếng Việt
quán cà phê, phòng trà, sảnh cà phê
日本語
喫茶店
한국어
커피숍, 찻집, 커피 라운지
中文
咖啡店, 茶室, 咖啡休息室
Bahasa Indonesia
kafe
ภาษาไทย
ร้านกาแฟ
Español
cafetería
Français
café
Deutsch
Café
Português
cafetaria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.