JLPT N410画 · 10 nétbộ thủ 艸lớp 2tần suất #1200
trà
On'yomi (音読み)
- チャ
- サ
Kun'yomi (訓読み)
- ちゃ
- さ
- き
- お
- い
Về kanji này
Kanji 「茶」 có nghĩa chính là "trà". Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ. Có một số từ ghép phổ biến với kanji này, ví dụ: "お茶" (おちゃ) có nghĩa là trà, "紅茶" (こうちゃ) nghĩa là trà đen, và "緑茶" (りょくちゃ) nghĩa là trà xanh. Khi nói đến việc phục vụ trà, người ta dùng từ "茶出し" (ちゃだし). Lưu ý rằng kanji này chủ yếu được sử dụng để chỉ các loại trà, trong khi cách uống trà cũng là một phần quan trọng văn hóa Nhật Bản.
Cấu tạo từ
艹者
Câu ví dụ
お茶を飲むのが好きです。
Tôi thích uống trà.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tea
- Tiếng Việt
- trà
- 日本語
- お茶, 茶
- 한국어
- 차
- 中文
- 茶
- id
- teh
- th
- ชา
- es
- té
- fr
- thé
- de
- Tee
- pt
- chá
Từ ghép phổ biến
- お茶おちゃtea
- 茶出しちゃだしserving tea
- 紅茶こうちゃblack tea
- 緑茶りょくちゃgreen tea
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.