Từ vựng
N1Danh từ

含羞む

はにかむ

Nghĩa

  • 1.nhút nhát
  • 2.e thẹn
  • 3.trông nhút nhát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be shy, to be bashful, to look shy
Tiếng Việt
nhút nhát, e thẹn, trông nhút nhát
日本語
はにかむ, 照れる, 恥ずかしそうに見える
한국어
수줍어하다, 부끄럽게 행동하다, 수줍어 보이다
中文
害羞, 腼腆, 看起来害羞
Bahasa Indonesia
menjadi pemalu
ภาษาไทย
ขี้อาย
Español
ser tímido
Français
être timide
Deutsch
schüchtern sein
Português
ser tímido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.