N1Danh từ
嬌羞
きょうしゅう
Nghĩa
- 1.duyên dáng và e thẹn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- charming and coy
- Tiếng Việt
- duyên dáng và e thẹn
- 日本語
- きょうしゅう, 魅力的で恥ずかしがり屋
- 한국어
- 매력적이고 수줍은
- 中文
- 迷人和腼腆
- Bahasa Indonesia
- menawan dan pemalu
- ภาษาไทย
- มีเสน่ห์และขี้อาย
- Español
- encantador y tímido
- Français
- charmant et timide
- Deutsch
- charmant und schüchtern
- Português
- encantador e tímido
Kanji được dùng
嬌羞
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.