Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

聞かす

きかす

Nghĩa

  • 1.cho (ai) nghe
  • 2.kể (vd: câu chuyện)
  • 3.thông báo (về)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to let (someone) hear, to tell (e.g. a story), to inform (of)
Tiếng Việt
cho (ai) nghe, kể (vd: câu chuyện), thông báo (về)
日本語
聞かす, 話す, 知らせる
한국어
전하다, 이야기하다, 알리다
中文
让(某人)听, 讲述(例如故事), 通知(关于)
Bahasa Indonesia
memberitahukan
ภาษาไทย
แจ้งให้ทราบ
Español
informar
Français
informer
Deutsch
informieren
Português
informar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.