Từ vựng
N1Danh từ

刀鍛冶

かたなかじ

Nghĩa

  • 1.người rèn kiếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swordsmith
Tiếng Việt
người rèn kiếm
日本語
刀鍛冶
한국어
검 제작자
中文
刀剑匠
Bahasa Indonesia
pengrajin pedang
ภาษาไทย
ช่างตีดาบ
Español
cerrajero
Français
forgeron
Deutsch
Schwertschmied
Português
ferreiro de espadas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.