N1Động từ nhóm 2
鍛える
きたえる
Nghĩa
- 1.rèn
- 2.tôi
- 3.khắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to forge, to temper, to drill
- Tiếng Việt
- rèn, tôi, khắc
- 日本語
- 鍛える
- 한국어
- 단련하다, 강하게 하다, 연마하다
- 中文
- 锻造, 淬火, 训练
- Bahasa Indonesia
- tempa
- ภาษาไทย
- ตีเหล็ก
- Español
- forjar
- Français
- forger
- Deutsch
- schmieden
- Português
- forjar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は粗筋を鍛えるため、糖分に気をつけている。
Anh ấy chú ý đến đường để rèn luyện thể lực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.