N1Danh từ
鍛錬
たんれん
Nghĩa
- 1.tôi luyện
- 2.rèn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tempering (metal), annealing, forging
- Tiếng Việt
- tôi luyện, rèn
- 日本語
- 鍛錬
- 한국어
- 단련
- 中文
- 锻炼, 回火, 锻造
- Bahasa Indonesia
- pemadatan
- ภาษาไทย
- การบำรุงรักษา
- Español
- temple
- Français
- trempe
- Deutsch
- Härten
- Português
- tratamento térmico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.