Từ vựng
N1Danh từ

匂い油

においあぶら

Nghĩa

  • 1.dầu thơm cho tóc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
perfumed hair oil
Tiếng Việt
dầu thơm cho tóc
日本語
香りのヘアオイル
한국어
향수 헤어 오일
中文
香味发油
Bahasa Indonesia
minyak rambut wangi
ภาษาไทย
น้ำมันผมกลิ่นหอม
Español
aceite para el cabello perfumado
Français
huile capillaire parfumée
Deutsch
parfümierte Haaröl
Português
óleo capilar perfumado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.