trả lại, trả lời, phai, đền đáp
On'yomi (音読み)
- ヘン
Kun'yomi (訓読み)
- かえ.す
- -かえ.す
- かえ.る
- -かえ.る
Về kanji này
Kanji 「返」 có ý nghĩa chính là "trả lại" hoặc "đáp lại". Kanji này thường được dùng trong các danh từ và động từ, đặc biệt là liên quan đến việc trả tiền hoặc trả lời. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là 返還 (へんかん), nghĩa là "trả lại"; 返済 (へんさい), nghĩa là "trả nợ"; và 返事 (へんじ), nghĩa là "câu trả lời". Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng các cách phát âm và ý nghĩa tương ứng.
Câu ví dụ
本を返すのを忘れた。
Tôi đã quên trả cuốn sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- return, answer, fade, repay
- Tiếng Việt
- trả lại, trả lời, phai, đền đáp
- 日本語
- 返す, 答え, 色あせる, 返済
- 한국어
- 반환, 답변, 사라지다, 상환
- 中文
- 返回, 回答, 褪色, 偿还
- id
- kembali
- th
- การตอบกลับ
- es
- retorno
- fr
- retour
- de
- Rückkehr
- pt
- retorno
Từ ghép phổ biến
- 返還return, restoration
- 返済repayment, reimbursement, refund
- 返事reply, answer, response
- 見返りreward, compensation, repayment
- 繰り返しrepetition, repeat, reiteration
- 繰り返すto repeat, to do over again
- 巻き返しrally, recovery, comeback
- 返すto return (something), to restore, to put back
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.