N1Danh từ
助け舟
たすけぶね
Nghĩa
- 1.thuyền cứu sinh
- 2.bạn trong cơn khó khăn
- 3.tay giúp đỡ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lifeboat, friend in need, helping hand
- Tiếng Việt
- thuyền cứu sinh, bạn trong cơn khó khăn, tay giúp đỡ
- 日本語
- 助け舟
- 한국어
- 구명정, 위기 친구, 도움의 손길
- 中文
- 救生船, 危机朋友, 帮助之手
- Bahasa Indonesia
- perahu penyelamat
- ภาษาไทย
- เรือช่วยชีวิต
- Español
- bote de rescate
- Français
- canot de sauvetage
- Deutsch
- Rettungsboot
- Português
- bote salva-vidas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.