Từ vựng
N1Danh từ

但馬牛

たじまうし

Nghĩa

  • 1.Bò Tajima (giống bò Wagyu đen)
  • 2.Thịt bò Tajima

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Tajima cattle (breed of black Wagyu cattle), Tajima beef
Tiếng Việt
Bò Tajima (giống bò Wagyu đen), Thịt bò Tajima
日本語
但馬牛(黒毛和牛の一種), 但馬牛肉
한국어
다지마 소 (흑우 품종), 다지마 비프
中文
但马牛(黑色和牛品种), 但马牛肉
Bahasa Indonesia
sapi Tajima
ภาษาไทย
เนื้อทาจิมะ
Español
carne de Tajima
Français
bœuf Tajima
Deutsch
Tajima-Rind
Português
carne de Tajima

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.