N1Danh từ
割り箸
わりばし
Nghĩa
- 1.đũa dùng một lần
- 2.đũa lẻ
- 3.đũa (trò chơi)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dispensable chopsticks, throwaway chopsticks, chopsticks (hand game)
- Tiếng Việt
- đũa dùng một lần, đũa lẻ, đũa (trò chơi)
- 日本語
- わりばし
- 한국어
- 일회용 젓가락, 던지는 젓가락, 장난 젓가락
- 中文
- 一次性筷子, 抛弃式筷子, 筷子(手游戏)
- Bahasa Indonesia
- sumpit sekali pakai
- ภาษาไทย
- ตะเกียบใช้แล้วทิ้ง
- Español
- palillos desechables
- Français
- bâtonnets jetables
- Deutsch
- Einweg-Stäbchen
- Português
- hashis descartáveis
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.