Từ vựng
N1Danh từ

偽妊娠

ぎにんしん

Nghĩa

  • 1.mang thai giả
  • 2.thai nghén giả
  • 3.có thai giả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pseudocyesis, false pregnancy, spurious pregnancy
Tiếng Việt
mang thai giả, thai nghén giả, có thai giả
日本語
擬似妊娠, 偽妊娠, 虚妊娠
한국어
가상 임신, 허위 임신, 가짜 임신
中文
假怀孕, 伪妊娠, 假妊娠
Bahasa Indonesia
kehamilan palsu
ภาษาไทย
การตั้งครรภ์เทียม
Español
embarazo psicológico
Français
grossesse nerveuse
Deutsch
Scheinschwangerschaft
Português
gestação psicológica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.