Từ vựng
N1Danh từ

偽装

ぎそう

Nghĩa

  • 1.ngụy trang
  • 2.ng disguise
  • 3.giả dạng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
camouflage, disguise, pretense
Tiếng Việt
ngụy trang, ng disguise, giả dạng
日本語
カモフラージュ, 変装, 偽り
한국어
위장, 변장, 가장
中文
伪装, 假装, 伪称
Bahasa Indonesia
kamuflase
ภาษาไทย
การปลอมแปลง
Español
camuflaje
Français
camouflage
Deutsch
Tarnung
Português
camuflagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.