thời gian dài, câu chuyện cũ
On'yomi (音読み)
- キュウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- ひさ.しい
Về kanji này
Kanji 「久」 có nghĩa chính là "thời gian dài" hoặc "câu chuyện cũ". Nó thường được dùng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến gồm có 久しぶり (ひさしぶり), có nghĩa là "lâu rồi không gặp"; 恒久 (こうきゅう), nghĩa là "vĩnh cửu"; và 耐久 (たいきゅう) nghĩa là "khả năng chịu đựng". Bạn có thể nghe từ 久しぶり trong giao tiếp hàng ngày khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài. Lưu ý là từ này thường mang sắc thái vui vẻ và thân thiện.
Câu ví dụ
久しぶりに友人に会った。
Tôi đã gặp lại một người bạn sau thời gian dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- long time, old story
- Tiếng Việt
- thời gian dài, câu chuyện cũ
- 日本語
- 長い時間, 古い話
- 한국어
- 오래, 옛 이야기
- 中文
- 长时间, 旧故事
- id
- waktu lama
- th
- เวลานาน
- es
- largo tiempo
- fr
- longtemps
- de
- lange Zeit
- pt
- muito tempo
Từ ghép phổ biến
- 久しぶりa long time (since the last time), first in a long time, it's been a long time
- 恒久permanence, perpetuity
- 持久endurance, persistence
- 耐久endurance, persistence
- 永久eternity, permanence, perpetuity
- 久々(in a) long time, long time (ago), while (ago)
- 久しいlong (time that has passed), old (story)
- 耐久性durability
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.