Từ vựng
N1Danh từ

久々

ひさびさ

Nghĩa

  • 1.(trong một) thời gian dài
  • 2.thời gian dài (trước)
  • 3.một thời gian (trước)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(in a) long time, long time (ago), while (ago)
Tiếng Việt
(trong một) thời gian dài, thời gian dài (trước), một thời gian (trước)
日本語
久しぶり, 久しい
한국어
오랜만에, 한동안
中文
好久, 很久以前, 一段时间以前
Bahasa Indonesia
lama tidak bertemu
ภาษาไทย
นานมากแล้ว
Español
hace mucho tiempo
Français
longtemps
Deutsch
lange Zeit
Português
há muito tempo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.