Từ vựng
N1Tính từ i

久しい

ひさしい

Nghĩa

  • 1.lâu (thời gian đã trôi qua)
  • 2.chuyện cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
long (time that has passed), old (story)
Tiếng Việt
lâu (thời gian đã trôi qua), chuyện cũ
日本語
久しい, 昔
한국어
오랜, 옛날
中文
很久, 老故事
Bahasa Indonesia
lama
ภาษาไทย
นานมาก
Español
hace tiempo
Français
ancien
Deutsch
langer Zeitraum
Português
há muito tempo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.