Từ vựng
N1Tính từ i

倹しい

つましい

Nghĩa

  • 1.tiết kiệm
  • 2.tằn tiện
  • 3.tiết chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thrifty, frugal, economical
Tiếng Việt
tiết kiệm, tằn tiện, tiết chế
日本語
倹約な, 質素な, 節制した
한국어
절약하는, 검소한, 경제적인
中文
节俭, 俭朴, 经济
Bahasa Indonesia
hemat, frugal, ekonomis
ภาษาไทย
ประหยัด, ออม, ควรมัธยัสถ์
Español
ahorrativo, frugal, económico
Français
économe, frugal, économique
Deutsch
sparsam, frugal, wirtschaftlich
Português
econômico, frugal, sustentável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.