N1Danh từ
倹約
けんやく
Nghĩa
- 1.tiết kiệm
- 2.kinh tế
- 3.tằn tiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thrift, economy, frugality
- Tiếng Việt
- tiết kiệm, kinh tế, tằn tiện
- 日本語
- 節約, 経済, 倹約
- 한국어
- 절약, 경제, 검소
- 中文
- 节俭, 经济, 节省
- Bahasa Indonesia
- penghematan, ekonomi, hemat
- ภาษาไทย
- ความประหยัด, การใช้เงินอย่างชาญฉลาด, การประหยัด
- Español
- economía, sustentabilidad, frugalidad
- Français
- économie, frugalité, économie
- Deutsch
- Sparsamkeit, Wirtschaftlichkeit, Geiz
- Português
- poupança, economia, frugalidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府は企業に倹約を奨励する。
Chính phủ khuyến khích các công ty thực hành tiết kiệm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.