N1Danh từ
倹素
けんそ
Nghĩa
- 1.tiết kiệm và đơn giản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- economical and simple
- Tiếng Việt
- tiết kiệm và đơn giản
- 日本語
- 倹約でシンプル
- 한국어
- 경제적이고 단순한
- 中文
- 经济简单
- Bahasa Indonesia
- ekonomis dan sederhana
- ภาษาไทย
- ประหยัดและเรียบง่าย
- Español
- económico y simple
- Français
- économique et simple
- Deutsch
- wirtschaftlich und einfach
- Português
- econômico e simples
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.