N1Danh từ
打率
だりつ
Nghĩa
- 1.trung bình đánh bóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- batting average
- Tiếng Việt
- trung bình đánh bóng
- 日本語
- 打率
- 한국어
- 타율
- 中文
- 打击率
- Bahasa Indonesia
- rata pemukul
- ภาษาไทย
- อัตราการตี
- Español
- promedio de bateo
- Français
- moyenne au bâton
- Deutsch
- Schlagdurchschnitt
- Português
- média de rebatidas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.