N1Danh từ
買い控え
かいびかえ
Nghĩa
- 1.mua một cách tiết chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- restrained buying
- Tiếng Việt
- mua một cách tiết chế
- 日本語
- 控えた購入
- 한국어
- 구매 자제
- 中文
- 消费控制
- Bahasa Indonesia
- pembelian terbatas
- ภาษาไทย
- การซื้อที่จำกัด
- Español
- compra cautelosa
- Français
- achat restreint
- Deutsch
- eingeschränkter Kauf
- Português
- compra controlada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.