N1Động từ nhóm 1
描く
えがく
Nghĩa
- 1.vẽ
- 2.sơn
- 3.phác họa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to draw, to paint, to sketch
- Tiếng Việt
- vẽ, sơn, phác họa
- 日本語
- 描く, 絵を描く
- 한국어
- 그리다, 칠하다, 스케치하다
- 中文
- 画, 涂, 素描
- Bahasa Indonesia
- menggambar
- ภาษาไทย
- การวาด
- Español
- dibujar
- Français
- dessiner
- Deutsch
- zeichnen
- Português
- desenhar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
かつて、侍の技が上手で絵を描く。
Ngày xưa, samurai rất giỏi kỹ năng và vẽ tranh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.