N1Danh từ
昔のまま
むかしのまま
Nghĩa
- 1.như xưa
- 2.như trước đây
- 3.như ngày xưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the way it was, the way it used be, as of old
- Tiếng Việt
- như xưa, như trước đây, như ngày xưa
- 日本語
- 元のまま, 以前のように, 古き良き時代のまま
- 한국어
- 예전처럼, 옛날 그대로, 예전처럼
- 中文
- 如同往昔, 如旧, 如昔
- Bahasa Indonesia
- seperti dahulu
- ภาษาไทย
- เหมือนเมื่อก่อน
- Español
- como solía ser
- Français
- comme c'était avant
- Deutsch
- wie es damals war
- Português
- como era antes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.