Từ vựng
N1Danh từ

据え置き

すえおき

Nghĩa

  • 1.hoãn lại
  • 2.để nguyên
  • 3.không thu hồi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deferment (e.g. of savings), leaving (a thing) as it stands, unredeemed
Tiếng Việt
hoãn lại, để nguyên, không thu hồi
日本語
据え置き, 放置する
한국어
이연, 그대로 두기, 미 상환
中文
维持不变, 搁置, 未赎回
Bahasa Indonesia
penundaan
ภาษาไทย
การเลื่อน
Español
suspensión
Français
report
Deutsch
Aufschub
Português
adiamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.