N1Danh từ
保護貿易
ほごぼうえき
Nghĩa
- 1.thương mại bảo hộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- protective trade
- Tiếng Việt
- thương mại bảo hộ
- 日本語
- 保護貿易
- 한국어
- 보호무역
- 中文
- 保护贸易
- Bahasa Indonesia
- perdagangan protektif
- ภาษาไทย
- การค้าเพื่อปกป้อง
- Español
- comercio protegido
- Français
- commerce protégé
- Deutsch
- Schutzhandel
- Português
- comércio protegido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.