Từ vựng
N1Danh từ

お菓子屋

おかしや

Nghĩa

  • 1.cửa hàng kẹo
  • 2.cửa hàng đồ ngọt
  • 3.cửa hàng bánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
confectionery shop, candy store, sweet shop
Tiếng Việt
cửa hàng kẹo, cửa hàng đồ ngọt, cửa hàng bánh
日本語
お菓子屋, キャンディショップ, スイートショップ
한국어
과자 가게, 사탕 가게, 달콤한 가게
中文
糖果店, 糖果商店, 甜品店
Bahasa Indonesia
toko permen, toko manisan, toko kembang gula
ภาษาไทย
ร้านขนม, ร้านลูกกวาด, ร้านขนมหวาน
Español
tienda de dulces, confitería, tienda de golosinas
Français
magasin de confiseries, boulangerie, confiserie
Deutsch
Süßwarenladen, Konfiserie, Süßwarengeschäft
Português
loja de doces, confeitaria, loja de guloseimas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.