N1
Nông trường trái cây và công trình gỗ
果樹園の周囲に柵を設置した。
Một hàng rào được dựng quanh nông trường trái cây.
柳の木材で作られた小屋が目立つ。
Mái lều làm bằng gỗ liễu nổi bật.
農場では栃の苗木を栽培している。
Trang trại đang trồng giống cây dẻ ngựa.
工事関係者は柱を組み立てている。
木製の架には頑丈な梁が使用されている。
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.