N1Danh từ
邪悪
じゃあく
Nghĩa
- 1.độc ác
- 2.tà ác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wicked, evil
- Tiếng Việt
- độc ác, tà ác
- 日本語
- 邪悪, 悪
- 한국어
- 사악한, 악
- 中文
- 邪恶, 恶
- Bahasa Indonesia
- jahat, kejam
- ภาษาไทย
- ชั่วร้าย, เลว
- Español
- malvado, evil
- Français
- malin, maléfique
- Deutsch
- böse, schlecht
- Português
- maligno, mau
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.