Từ vựng
N1Danh từ

郵船

ゆうせん

Nghĩa

  • 1.tàu thư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mail boat
Tiếng Việt
tàu thư
日本語
郵船
한국어
우편 배
中文
邮轮
Bahasa Indonesia
kapal pos
ภาษาไทย
เรือส่งไปรษณีย์
Español
barco postal
Français
bateau postal
Deutsch
Postschiff
Português
barco postal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.