Từ vựng
N1Danh từ

准看

じゅんかん

Nghĩa

  • 1.điểm giúp việc
  • 2.y tá thực hành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
assistant nurse, practical nurse
Tiếng Việt
điểm giúp việc, y tá thực hành
日本語
助手看護, 看護助手
한국어
조수 간호, 실무 간호사
中文
助理护士, 职业护士
Bahasa Indonesia
perawat praktis
ภาษาไทย
พยาบาลประจำ
Español
enfermera auxiliar
Français
infirmière auxiliaire
Deutsch
Hilfskrankenschwester
Português
enfermeira auxiliar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.