Từ vựng
N1Danh từ

餌箱

えさばこ

Nghĩa

  • 1.khay thức ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(animal) feed tray, feed trough, feed box
Tiếng Việt
khay thức ăn
日本語
餌箱, 飼料箱
한국어
먹이통, 사료통
中文
饲料箱, 喂食箱
Bahasa Indonesia
tempat pakan
ภาษาไทย
ที่ใส่อาหาร
Español
comedero
Français
nourriture tray
Deutsch
Futtertrog
Português
comedouro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.