N1Danh từ
好餌
こうじ
Nghĩa
- 1.mồi
- 2.bẫy
- 3.câu cá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bait, decoy, lure
- Tiếng Việt
- mồi, bẫy, câu cá
- 日本語
- 餌, おとり, ルアー
- 한국어
- 미끼, 유인물, 유인
- 中文
- 饵, 诱饵, 诱惑
- Bahasa Indonesia
- umpan, umpan tiruan
- ภาษาไทย
- เหยื่อล่อ, การล่อปลาหรือเกม
- Español
- cebo, señuelo
- Français
- appât, leurre
- Deutsch
- Köder, Täuschung
- Português
- isca, enganos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.