Từ vựng
N1Danh từ

餌袋

えぶくろ

Nghĩa

  • 1.bụng
  • 2.dạ dày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gizzard, crop
Tiếng Việt
bụng, dạ dày
日本語
砂嚢, 作業
한국어
위, 저장소
中文
饵囊, 食道
Bahasa Indonesia
kantong makanan, kerongkongan
ภาษาไทย
กระเพาะอาหาร, ถุงอาหาร
Español
molera, cosecha
Français
croupion, cultur
Deutsch
Kropf, Magen
Português
moela, cosecha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.