Từ vựng
N1Danh từ

危峰

きほう

Nghĩa

  • 1.đỉnh cao dốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
high, steep peak
Tiếng Việt
đỉnh cao dốc
日本語
危険な峰
한국어
위험한 봉우리
中文
危险峰
Bahasa Indonesia
puncak tinggi dan curam
ภาษาไทย
ยอดเขาสูงชัน
Español
pico alto y empinado
Français
sommet élevé et raide
Deutsch
hoher, steiler Gipfel
Português
pico alto e íngreme

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.