Từ vựng
N1Danh từ

養鶏

ようけい

Nghĩa

  • 1.nuôi gia cầm
  • 2.chăn nuôi gà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
poultry raising, poultry farming, chicken farming
Tiếng Việt
nuôi gia cầm, chăn nuôi gà
日本語
家禽の飼育, 鶏の飼育
한국어
가금류 사육, 닭 사육
中文
养鸡, 家禽养殖
Bahasa Indonesia
peternakan unggas
ภาษาไทย
การเลี้ยงสัตว์ปีก
Español
cría de aves
Français
élevage de volailles
Deutsch
Geflügelhaltung
Português
criação de aves

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.