N1Danh từ
鶏鳴
けいめい
Nghĩa
- 1.tiếng gà gáy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crowing of a cock, crowing of a rooster, cockcrow
- Tiếng Việt
- tiếng gà gáy
- 日本語
- 鶏の鳴き声, コックの声
- 한국어
- 수탉의 울음소리, 수탉의 울음
- 中文
- 鸡鸣, 公鸡的鸣叫
- Bahasa Indonesia
- kokokan ayam
- ภาษาไทย
- เสียงไก่ขัน
- Español
- canto del gallo
- Français
- chant du coq
- Deutsch
- Gockeln
- Português
- canto do galo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.