N1

Toàn bộ N

N + ずくめ

Cấu trúc này cho biết rằng một cái gì đó được lấp đầy hoặc phủ kín hoàn toàn bởi một yếu tố nhất định, thường mang nghĩa tiêu cực, được sử dụng trong ngữ cảnh nói và văn học.

Ví dụ

  • 最近、事件ずくめの町になってしまった。

    Gần đây, thị trấn trở nên đầy rẫy sự cố.

  • 彼の話は嘘ずくめだった。

    Câu chuyện của anh ấy đầy rẫy những lời dối trá.

  • 困難ずくめのプロジェクトだ。

    Đó là một dự án đầy khó khăn.

Kiểm tra nhanh

Gần đây, thị trấn đã tràn ngập sự cố: 最近、事件___の町になってしまった。

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.