Trong bối cảnh / Trong ánh sáng của
Chỉ ra sự xem xét một tình huống, hiện tượng hoặc bối cảnh, thường trong các cuộc thảo luận trang trọng hoặc nghiêm túc (trang trọng / văn học).
Ví dụ
経済危機にあっては、国民が団結することが重要だ。
Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, việc người dân đoàn kết là rất quan trọng.
災害にあっては、適切な対応が求められる。
Trong bối cảnh thiên tai, cần có những phản ứng thích hợp.
国際的な問題にあっては、一致した行動が必要だ。
Trong bối cảnh các vấn đề quốc tế, hành động thống nhất là cần thiết.
Kiểm tra nhanh
Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, điều quan trọng là người dân phải đoàn kết.