Bên cạnh V/N
Cách diễn đạt này chỉ ra rằng một hành động hoặc tình trạng tồn tại bên cạnh một cái khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để thể hiện những hoạt động hoặc trạng thái đồng thời.
Ví dụ
研究を進めるかたわら、教員としても活動している。
Tôi đang tiến hành nghiên cứu bên cạnh công việc của một giáo viên.
彼は仕事のかたわら、音楽活動をしている。
Anh ấy tham gia hoạt động âm nhạc bên cạnh công việc của mình.
家事をこなしつつ、子育てをかたわらで行っている。
Trong khi làm việc nhà, tôi cũng đang nuôi dạy trẻ.
Kiểm tra nhanh
研究を進め___かたわら、教員としても活動している。