Khi đã V, thì...
Cấu trúc này chỉ ra rằng khi hành động diễn ra, một hậu quả hoặc kết quả cụ thể sẽ xảy ra theo sau, thường mang ý nghĩa cảnh báo hoặc tiêu cực, được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ
合意が得られたが最後、計画は進むだろう。
Khi đã đạt được thỏa thuận, kế hoạch sẽ tiến hành.
彼が怒るが最後、誰も近寄れない。
Khi anh ấy tức giận, không ai dám lại gần.
契約が結ばれたが最後、異議は認められない。
Khi hợp đồng đã được ký, sẽ không chấp nhận bất kỳ phản đối nào.
Kiểm tra nhanh
Khi thỏa thuận được ___, kế hoạch sẽ tiến hành.