N1

Khi đã V, thì...

V-る + が最後

Cấu trúc này chỉ ra rằng khi hành động diễn ra, một hậu quả hoặc kết quả cụ thể sẽ xảy ra theo sau, thường mang ý nghĩa cảnh báo hoặc tiêu cực, được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Ví dụ

  • 合意が得られたが最後、計画は進むだろう。

    Khi đã đạt được thỏa thuận, kế hoạch sẽ tiến hành.

  • 彼が怒るが最後、誰も近寄れない。

    Khi anh ấy tức giận, không ai dám lại gần.

  • 契約が結ばれたが最後、異議は認められない。

    Khi hợp đồng đã được ký, sẽ không chấp nhận bất kỳ phản đối nào.

Kiểm tra nhanh

Khi thỏa thuận được ___, kế hoạch sẽ tiến hành.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.