N1

Ngay khi V thì

V-る + が早いか

Cấu trúc này diễn tả sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác, thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.

Ví dụ

  • 会議が始まるが早いか、彼は遅れて到着した。

    Ngay khi cuộc họp bắt đầu, anh ấy đã đến muộn.

  • 彼が出かけるが早いか、雨が降り出した。

    Ngay khi anh ấy ra ngoài, trời bắt đầu mưa.

  • 電話が鳴るが早いか、彼女は出かけて行った。

    Ngay khi điện thoại reo, cô ấy đã ra ngoài.

Kiểm tra nhanh

Cuộc họp bắt đầu ___ thì anh ấy đến muộn.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.