N1

Dựa trên N

N + あっての + N

Cấu trúc này chỉ ra rằng danh từ đầu tiên là yếu tố cần thiết cho sự tồn tại hoặc chất lượng của danh từ thứ hai, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Ví dụ

  • 父がいての私です。

    Tôi có được như hôm nay là nhờ có cha.

  • チームの努力あっての勝利です。

    Chiến thắng này là kết quả của nỗ lực của cả đội.

  • 彼女の支えがあっての成功だ。

    Sự hỗ trợ của cô ấy là điều cần thiết cho thành công của tôi.

Kiểm tra nhanh

Chiến thắng là nhờ vào nỗ lực của đội nhóm.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.