N1

Không thể trốn tránh trách nhiệm

V-ない + ずにはすまない

Cụm từ này cho thấy bạn phải chịu trách nhiệm về một điều gì đó mà không thể tránh khỏi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 彼の失敗に対しては、謝らずにはすまない。

    Tôi không thể không xin lỗi về sai lầm của anh ấy.

  • この問題は放置しておくわけにはいかない。

    Vấn đề này không thể để không được giải quyết.

  • 彼女を傷つけたことを悔いずにはすまない。

    Tôi không thể không hối hận về việc đã làm tổn thương cô ấy.

Kiểm tra nhanh

Với thất bại của anh ấy, tôi không thể tránh khỏi việc phải xin lỗi.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.